>  >  > ライオン事務器 大型断裁機(裁断機) No.615 A3対応ペーパーカッター

ライオン事務器 大型断裁機(裁断機) No.615 A3対応ペーパーカッター 刃渡り65mm SUEDE 文運堂お好み検索

タックボード D4(角型)・YD4(山型) 3.6mm 60x26 @324円×100枚入り 05P01Jun14,ZENCIX コバルト7.0インチ 風神,モトユキ グローバルソー パイプソ-ブレ-ド PWS-4208 5 本,TANOSEE 宅配袋 茶 マチ広 大 テープ付 100枚×4パック,★まとめ買い★コマース とじ太くん専用カバーB5縦クリア6mm B5-6P ×16個【返品・交換・キャンセル不可】【イージャパンモール】,ポリPEクッション封筒 【600枚】 A4サイズ  内寸240×340mm 色:白,まとめ リヒトラブ アリバイガイド 1組=10枚入 イエロー HK771-5 まとめ買い×3セット,キングジム クリアーファイルタフル(透明) オレンジ A4 20ポケット 8152Tオレ(10セット),ソニック 透明 デスクトレー DA-245-T(10セット),レビューで次回2000円オフ 直送 (まとめ) キングジム テプラ PRO テープカートリッジ 18mm 蛍光レッド/黒文字 SK18R 1個 〔×4セット〕 生活用品・インテリア.

Tags: (業務用3セット)キングジム テプラ PROテープ/ラベルライター用テープ 〔強粘着/幅:18mm〕 SS18KW ホワイト(白) 『オリジナル封筒印刷』長3・クラフト・500枚 「Fu3-cra-0500」 テンプレート11種から選んで簡単封筒作成 カウネット 窓付封筒テープ付 長3 ピンク 80g 500枚 マグネットバー(小) MB-130 名入れ100個セット 版代・名入れ代不要 (コーヒーギフト箱)アルミスタンド2パックギフト箱 小/50枚入(COT-172) ds-1736774 (業務用50セット) LIHITLAB クリップボード 捺印対応 A-2980-24 A4E 黒 (ds1736774) ds-1737273 (業務用30セット) キングジム ヒクタス クリアファイル/バインダータイプ 【A4/タテ型】 7139 レッド(赤) (ds1737273) クロス ボタニカ ブラック ボールペン AT0642−5 ペンケース付 【箱買い商品 / 一箱100セット】リヒト クリップボードAQUADROPS RD A−5060−3 (※メーカーからの取り寄せになります) ●マックス 電子ホッチキス EH-70F EH90003 ●お得な5パックセット

AURORA/アウロラ 【ROMA/ローマ】シルバー FP M 800-ARM,クリアーファイルGL 青 164 ( 1冊入 ),マガジンラック Supplement 収納用品 840-548 茶谷産業 32×16×29.5cm モダン インテリア雑貨,◎セキセイ クリップインファイル SSS-105 20冊 橙 ●お得な10パックセット,文具・オフィス用品 | (業務用セット) ぺんてる 修正液ボトル 1個 〔×10セット〕,万年筆 ウォーターマン WATERMAN パーステクティブ 万年筆 デコ・ブルー M(中字),アコ・ブランズ EZLOAD用専用ロールフィルム42μ [00067053] EZ0042G [F010227],67329 マイファミリークックブック,大同 スペシャルソー 370X2.5X50X6【SP-370X2.5X50X6】『2742462』ステンレス用メタルソー SUS,カスタム 表面センサ(CT−3000シリーズ専用) TS-03SF.

Tags: 同梱・代引き不可 KONISHI コニシ ネジやま救助隊 ネジはずし 15g(ブリスターパック) 10個セット ♯75004 「クレジット不可」IM3523型 LCRハイテスタ(LCRメータ) 送料無料 (まとめ) コクヨ キャンパスノート(普通横罫) A7変形 A罫 30枚 ノ-242A 1セット(20冊) 〔×5セット〕 OSG 4刃ロングエンドミル  89187 XPMEML27 返品不可 佐藤計量器 データロガー記憶計 SK-L200TII 記憶計本体のみ・センサ別売 (温度タイプ・SK-L200T2) (No.8161-00) EPSON メタリックプルーフフィルム 坪量184g/m2・厚さ0.15mm 610mm幅×30.5m TANOSEE はさみチタンコート刃 刃渡り85mm 1セット(10本) フランクリン タイトボンドIII 8oz(260g) ケース12本入り ガードテープ 赤 幅75mm×100m OSG ゲージ 9311740 LG GPNP 5H M33X1.5

OSG タップ 830603 PNGT H 16X40XP2.5-INT,OSG エンドミル 8452780 V-XPM-EML 28,ポスト・イット ノート 75x75mm 100枚x10個 グリーン 6541-G,【パックタケヤマ】角底袋 ハイバッグ S型 リトルベアー Hs3 S3 XZT00543 1000入 【ケース販売】,黒ごみ袋 P-42(650×800)45L 30μ 60冊,ds-1732660 (業務用20セット) キングジム 「テプラ」PROテープカットつや消し銀 SZ001X (ds1732660),【BS受賞!】クリナップ 洗面化粧台 BTS752W-W BTSシリーズ 間口75cm 引出しタイプ ツインハンドル水栓 奥行56cm 高さ79cm [♪△],●プラス ノートブック NO-204AS-10CP A4 A罫 10冊 ●お得な5パックセット,◎スリーエム ジャパン ポスト・イット再生紙ふせんハーフパワーP 75×12.5mm100枚×40イエロー 5602-Y ●お得な10パックセット,3M 導電性アルミ箔テープ No.1267 9mm幅x3m.

Tags: ジェコル フリーサイズブックカバー アマネカ・ビビN AM-V2N−PK ピンク カットシート #40 40×55cm @4.6円×4000枚入り花材・資材・ラッピング 05P01Jun14 カメラ 写真 フォトアクセサリーストレージ アルバム ボックス Pioneer TR100 WHITE Deluxe 3 Ring Album for 5x7 Prints Tポイント15倍(業務用5セット) キングジム テプラPROテープ/ラベルライター用テープ 〔幅:6mm〕 SS6B 白に青文字領収書発行 (業務用30セット) CASIO カシオ ネームランド用ラベルテープ 〔幅:18mm〕 XR-18AGN 緑に白文字 キョクトウ スクールノートB5・タテ罫13行 LM13M 【10冊セット】 モンテグラッパ ローラーボール パローラ アマローネ(商品情報を必ずお読みください。) 送料無料 (まとめ) TANOSEE ゼムクリップ 大 28mm シルバー 業務用パック 1箱(1000本) 〔×20セット〕 Tポイント15倍リンテック 色画用紙/工作用紙 〔四つ切り 100枚〕 あかねいろ NC330-4領収書発行 Tポイント15倍(業務用セット) 文運堂 ニューカラーR 八ツ切 横271×縦392mm 8NCR-319 レモン 100枚入 〔×2セット〕領収書発行


2017-12-14
0

[ThaoVTP] một số thuật ngữ IT hay dùng (Tiếng Nhật - Anh -Việt)

Sep 21st, 2015 7:43 am
460 0 1
  • Report

ライオン事務器 大型断裁機(裁断機) No.615 A3対応ペーパーカッター 刃渡り65mm SUEDE 文運堂お好み検索

No.Japanese wordFuriganaEnglish wordVietnamese word
1ウィルス対策ソフトウィルスたいさくソフトAntivirus softwarePhần mềm chống vi-rút
2ウィルス感染のPCウィルスかんせんのPCVirus affected PCMáy tính cá nhân nhiễm vi-rút
3キックオフ会議キックオフかいぎKick off meetingCuộc họp khi bắt đầu một dự án
4会議/打ち合わせかいぎ/うちあわせMeetingHọp
5定例会(議)/週会ていれいかい(ぎ)/しゅうかいWeekly meetingHọp hàng tuần
6日次会議/朝礼ひなみかいぎ/ちょうれいDaily meeting/morning meetingHọp hàng ngày/Họp buổi sáng
7日次報告(日報)にちじほうこく(にっぽう)Daily reportBáo cáo hàng ngày
8週次報告(週報)しゅうつぎほうこく(しゅうほう)Weekly reportBáo cáo hàng tuần
9月例会(議)げつれいかい(ぎ)Monthly meetingHọp hàng tháng
10月次報告(月報)げつじほうこく(げっぽう)Monthly reportBáo cáo hàng tháng
11報告ほうこくReportBáo cáo
12反省会はんせいかいPost mortem meetingHội nghị đánh giá
13反省会報告書はんせいかいほうこくしょPost mortem meeting reportTài liệu báo cáo về hội nghị đánh giá
14共同反省会きょうどうはんせいかいCooperation post mortem meetingHội nghị đánh giá chung
15共通欠陥共有きょうつうけっかんきょうゆうCommon defect sharingChia sẻ các khiếm khuyết thường gặp
16ソースコードソースコードSource codeMã nguồn
17ソフトウェア開発工程ソフトウェアかいはつこうていSoftware development processQuá trình phát triển phần mềm
18開発者/プログラマーかいはつしゃ/プログラマーDeveloper/programmerNgười phát triển/Lập trình viên
19コーディングコーディングCodingLập trình
20コンパイル(翻訳)/インタプリタ(通訳)コンパイル(ほんやく)/インタプリタ(つうやく)Compile/interpreterBiên dịch/Bộ biên dịch
21テストテストTestingKiểm thử
22テスター/試験者テスター/しけんしゃTesterNgười kiểm thử
23テスト報告書テストほうこくしょTest reportBáo cáo kiểm thử
24テスト技法/テスト手法テストぎほう/テストしゅほうTest methodCách thức kiểm thử
25テスト環境テストかんきょうTest environmentMôi trường kiểm thử
26テスト網羅率テストもうらりつTest coverageĐộ bao phủ của kiểm thử
27テスト項目(テストケース、試験項目 、、評価項目)テストこうもく(テストケース、しけんこうもく、、ひょうかこうもく)Test caseTrường hợp kiểm thử
28ブラックボックステストブラックボックステストBlack box testPhương pháp test dựa trên đầu vào và đầu ra của chương trình để test mà không quan tâm tới code bên trong được viết ra sao. Phương pháp này thường dùng để test chức năng của chương trình.
29システムテスト/総合テストシステムテスト/そうごうテストSystem testKiểm tra hệ thống
30システムテスト項目システムテストこうもくSystem test caseTestcase để kiểm tra hệ thống
31ブラックボックステストブラックボックステストBlack box testPhương pháp test dựa trên đầu vào và đầu ra của chương trình để test mà không quan tâm tới code bên trong được viết ra sao. Phương pháp này thường dùng để test chức năng của chương trình.
32ホワイトボックステストホワイトボックステストWhite box testWhite Box Testing là việc test mà thực hiện chạy ứng dụng khi có kiến thức về cách hoạt động bên trong nó dựa vào source code, được sử dụng trong ba trên sáu loại test cơ bản: unit, integration, và regression testing.
33単体テスト(単体試験)たんたいテスト(たんたいしけん)Unit testKiểm thử đơn lẻ (Là kiểu test kiểm tra code xem liệu chức năng nó đang thực hiện có đúng cách hay không theo như yêu cầu)
34単体テスト項目たんたいテストこうもくUnit test caseTest case dùng để kiểm thử đơn lẻ
35受け入れテストうけいれテストAcceptance testTest chấp nhận (Trong kiểu test này, phần mềm sẽ được thực hiện kiểm tra từ người dùng để tìm ra nếu phần mềm phù hợp với sự mong đợi của người dùng và thực hiện đúng như mong đợi. Trong giai đoạn test này, tester có thể cũng thực hiện hoặc khách hàng có các tester của riêng họ để thực hiện).
36結合テストけつごうテストIntegration test/combination testKiểm thử Tích hợp (Là kiểu test kiểm tra liệu tất cả các module được kết hợp hoặc chưa kết hợp lại cùng với nhau thực hiện công việc có đạt được kết quả như tài liệu yêu cầu đã được xác định.
37結合テスト項目けつごうテストこうもくIntegration test caseTest case dùng để kiểm thử tích hợp
38統合開発環境とうごうかいはつかんきょうIntegrated development environment (IDE)Môi trường phát triển tích hợp
39自動化テストじどうかテストAutomation testKiểm thử tự động
40リグレッションテスト/回帰テストリグレッションテスト/かいきテストRegression testTest quy hồi. (Khi một chức năng mới được thêm vào phần mềm, chúng ta cần chắc chắn rằng phần chức năng mới được thêm vào không phá hỏng các phần khác của ứng dụng. Hoặc khi lỗi đã được chỉnh sửa, chúng ta cần chắc chắn rằng lỗi chỉnh sửa không phá hỏng các phần khác trong ứng dụng. Để test điều này chúng ta thực hiện kiểu test lặp đi lặp lại gọi là test hồi quy.)
41変数/関数(メソッド)/定数/引数(パラメータ)へんすう/かんすう(メソッド)/ていすう/ひきすう(パラメータ)Variable/function (method)/constant/argument(parameter)Biến số/Hàm số/ Hằng số/Đối số
42A関数に整数変数を渡すAかんすうにせいすうへんすうをわたすPass an integer variable to A functionTruyền biến số vào hàm số A
43変数に値を代入/付与するへんすうにあたいをだいにゅう/ふよするAssign a value to variableGán giá trị cho biến số
44変数を宣言するへんすうをせんげんするDeclare a variableKhai báo biến số
45関数(メソッド)を呼び出すかんすう(メソッド)をよびだすCall function/methodGọi hàm số
46スケジュール(日程)スケジュール(にってい)ScheduleLịch trình
47リスケ/スケジュール変更リスケ/スケジュールへんこうRe-schedule/change scheduleThay đổi lịch trình
48再計画/計画変更さいけいかく/けいかくへんこうRe-plan/change planThay đổi kế hoạch
49計画けいかくPlanKế hoạch
50計画値/予定値けいかくち/よていちPlanned valueGiá trị dự định
51計画立案/計画を立てるけいかくりつあん/けいかくをたてるMake planLên kế hoạch
52(日程)前倒し/予定より遅れている(にってい)まえだおし/よていよりおくれているAhead of schedule/behind scheduleNhanh hơn/Chậm hơn so với dự định
53見積もりみつもりEstimationƯớc tính
54見積書みつもりしょEstimation documentTài liệu ước tính
55費用ひようCostChi phí
56工数こうすうEffortCông sức
57人月/人日/人時ひとがつ/ひとび/ひとじMan-month/Man-day/Man-hourEffort 1 người làm trong 1 tháng/ Effort 1 người làm trong 1 ngày/ Effort 1 người làm trong 1 giờ
58作業さぎょうWorkingCông việc
59マイルストーンマイルストーンMilestoneMốc tiến độ dự án
60プロセスプロセスProcessQuá trình
61上流工程(前工程)じょうりゅうこうてい(ぜんこうてい)Upstream process/Upper processQuy trình xuôi dòng
62下流工程(後工程)かりゅうこうてい(あとこうてい)Downstream process/lower processQuy trình ngược dòng
63プロセステーラリング/カスタマイズプロセステーラリング/カスタマイズProcess tailoring/customizeTùy chỉnh quy trình
64プログラム設計プログラムせっけいProgram designThiết kế chương trình
65プロジェクト管理プロジェクトかんりProject managementQuản lý dự án
66プログラム言語プログラムげんごProgramining languageNgôn ngữ lập trình
67高水準言語(機械語)こうすいじゅんげんご(きかいご)High-level programming languageNgôn ngữ mức độ cao
68低水準言語(人間の言語に近い言語)ていすいじゅんげんご(にんげんのげんごにちかいげんご)Low-level programming languageNgôn ngữ ở mức độ thấp
69ステップ数ステップすうLine of code, No. of stepsSố bước
70タスク(リソース)割り当てタスク(リソース)わりあてTask assignmentPhân chia công việc
71タスク一覧/作業一覧タスクいちらん/さぎょういちらんTask listDanh sách công việc
72契約書けいやくしょContractBản hợp đồng
73個別契約こべつけいやくIndividual contractHợp đồng cá nhân
74基本契約きほんけいやくBasic contractHợp đồng cơ bản
75機能要求きのうようきゅうFunctional requirementYêu cầu chức năng
76非機能要求ひきのうようきゅうNon-functional requirementYêu cầu phi chức năng
77要求仕様書/要件仕様書ようきゅうしようしょ/ようけんしようしょRequirement specification documentTài liệu mô tả yêu cầu
78要求定義書/要件定義書ようきゅうていぎしょ/ようけんていぎしょRequirement definition documentTài liệu định nghĩa yêu cầu
79要求定義/要件定義ようきゅうていぎ/ようけんていぎRequirement definitionĐịnh nghĩa yêu cầu
80要求検討/要求理解ようきゅうけんとう/ようきゅうりかいStudy requirementTìm hiểu yêu cầu
81設計せっけいDesignThiết kế
82基本設計(書)/アーキテクチャ設計 きほんせっけい(しょ)/アーキテクチャせっけいBasic design/Architecture design(Tài liệu) Thiết kế cơ bản
83内部設計ないぶせっけいInternal designThiết kế nội bộ
84外部設計がいぶせっけいExternal designThiết kế bề ngoài
85機能設計きのうせっけいFunctional designThiết kế chức năng
86物理設計ぶつりせっけいPhysical designThiết kế vật lý
87論理設計ろんりせっけいLogical designThiết kế logic
88詳細設計(書)しょうさいせっけい(しょ)Detail design (document)Thiết kế chi tiết
89設計者せっけいしゃDesignerNgười thiết kế
90全角文字(2バイト文字)ぜんかくもじ(2バイトもじ)Full-size characterKý tự full-size (Ký tự 2 byte)
91半角文字(1バイト文字)はんかくもじ(1バイトもじ)Half-size characterKý tự half-size (Ký tự 1 byte)
92実績値じっせきちActual valueGiá trị thật
93データ収集/集約データしゅうしゅう/しゅうやくCollect dataThu thập dữ liệu
94デグレデグレDegradeSuy biến- Do sửa 1 chỗ trong chương trình nên gây nên lỗi cho chức năng khác
95デバッグデバッグDebugGỡ lỗi
96バイナリファイルバイナリファイルBinary fileTập tin nhị phân
97リスク回避リスクかいひRisk contingencyTránh nguy cơ, rủi ro
98リスク管理リスクかんりRisk managementQuản lý rủi ro
99リスク緩和/軽減リスクかんわ/けいげんRisk mitigationGiảm thiểu rủi ro
100予実乖離/差分よじつかいり/さぶんDeviationĐộ lệch giữa dự đoán và thực tế
101実装じっそうImplementationThực hiện
102審査しんさAuditKiểm tra, thanh tra
103再構築さいこうちくReconstructionTái cấu trúc
104差し戻しさしもどしRejectTháo ra
105手戻りてもどりReworkLàm lại, gia công lại
106改造かいぞうUpgradeNâng cấp, cải tiến
107移植いしょくPortingCấy ghép - chuyển một phần mềm từ hệ điều hành này sang hệ điều hành khác
108移行いこうMigrateDi chú - Là quá trình làm cho các ứng dụng hiện có có thể chạy trên các máy khác nhau hay các hệ điều hành khác nhau
109保守ほしゅMaintenanceBảo trì
110承認しょうにんApproveThừa nhận, đồng ý
111情報セキュリティじょうほうセキュリティInformation SecurityBảo mật thông tin
112情報セキュリティ事故じょうほうセキュリティじこInformation Security AccidentSự cố bảo mật thông tin
113秘密保持契約書ひみつほじけいやくしょNon-disclosure Agreement (NDA)Thỏa thuận bảo mật thông tin
114構成管理こうせいかんりConfiguration managementQuản lý cấu trúc
115無限ループむげんループInfinitive loopVòng lặp vô hạn
116ループ/繰り返しループ/くりかえしLoopVòng lặp
117ループから抜け出すループからぬけだすBreak away from the loopRa khỏi vòng lặp
118目標達成もくひょうたっせいReaching/achieving targetĐạt được mục tiêu
119納入のうにゅうDeliver/ReleaseGiao sản phẩm
120納品書のうひんしょInvoice (delivery list)Tài liệu bàn giao sản phẩm
121成果物/納入物/リリース物せいかぶつ/のうにゅうぶつ/リリースものDeliverablesChuyển giao sản phẩm
122納期のうきDeliveryThời hạn giao sản phẩm
123納期遵守率のうきじゅんしゅりつTimelinessTỷ lệ tuân thủ thời hạn giao hàng
124品質ひんしつQualityChất lượng
125品質ゲートひんしつゲートQuality gateCổng chất lượng
126品質保証ひんしつほしょうQuality assuranceĐảm bảo chất lượng
127品質目標ひんしつもくひょうQuality targetMục tiêu chất lượng
128品質管理ひんしつかんりQuality management/controlQuản lý chất lượng
129なぜなぜ5回分析(http://www.geocities.jp/takaro_u/nazenaze.html)なぜなぜ5かいぶんせき(http://www.geocities.jp/takaro_u/nazenaze.html5 why5 tại sao
130バグ/不具合バグ/ふぐあいBugLỗi
131バグ修正バグしゅうせいFixing bugSửa lỗi
132不具合収束度ふぐあいしゅうそくどBug convergenceĐộ hội tụ bug
133不具合検出率/不具合指摘率ふぐあいけんしゅつりつ/ふぐあいしてきりつDefect rateTỷ lệ sai sót
134上流/下流欠陥検出率じょうりゅう/かりゅうけっかんけんしゅつりつUpstream/downstream defect rateTỷ lệ sai sót xuôi dòng/ngược dòng
135欠陥の重み(付け)けっかんのおもみ(つけ)Weighted defectĐộ nặng của khiếm khuyết, khiếm khuyết lớn
136欠陥密度けっかんみつどDefect densityMật độ khiếm khuyết
137根本原因の深堀こんぽんげんいんのふかほりDeep investigation to find the root causeTìm nguyên nhân cốt lõi
138検収課題件数けんしゅうかだいけんすうNo. of leakageSố lượng vấn đề để lọt
139課題分析かだいぶんせきAnalyze issuesPhân tích vấn đề
140課題特定かだいとくていSpecify issuesXác định vấn đề
141課題への対策かだいへのたいさくSolutions for the issuesĐối sách cho một vấn đề
142再発防止さいはつぼうしRecurrence preventionNgăn ngừa phát sinh lại
143提案書ていあんしょProposalBản đề án
144請求書せいきゅうしょInvoiceHóa đơn
145進捗把握しんちょくはあくProgress controlNắm được tiến độ
146開発生産性かいはつせいさんせいDevelopment efficiencyNăng suất phát triển
147その他そのたOthersKhác
Vu Thi Phuong Thao
@VuThiPhuongThao
214 12 26
0

【今こそ送料無料!】ライオン事務器 大型断裁機(裁断機) No.615 A3対応ペーパーカッター 刃渡り65mm SUEDE 文運堂

Loading comments...
{yahoojp}xt01-yp01-gui-zd-3423