>  >  > い草御前座布団・ゴザ 『ガンジー』

い草御前座布団・ゴザ 『ガンジー』 20色から選べる!365日気持ちいい!コットンタオルキルトケット&和式用フィットシーツ ー 新生活絶賛販売中

い草御前座布団・ゴザ 『ガンジー』 20色から選べる!365日気持ちいい!コットンタオルキルトケット&和式用フィットシーツ ー 新生活

【送料無料】 ソルボ健康マット レギュラータイプ ボーマ(BOMA) ダウンパンツ ポータブルタイプ レディースLサイズ ベージュ 629220BO.【お取り寄せ】フランスベッド 【ボックスシーツ】エッフェ プレミアム(綿100%/154×195×35cm/ラテブラウン)【日本製】 Premium Reversible Two-in-One Berber and Sculpted Velvet Plush Luxury Blanket., Cozy, Lightweight, All-Season Throw Blanket. By Home Fashion, (送料無料 送料込)ロイヤルクラウン 洗える羽毛肌掛ふとん ピンク 672950LH-1 出産内祝い 結婚内祝い 快気祝 お供え 香典返し等 進撃の巨人 超人気 抱き枕カバーアニメ 両面プリント 170cm×60cm 2WAYトリコット 抱き枕 アニメ N046 桜子の春 送料無料,正規品 シモンズ ビューティレストリュクス ベッドパッド セミダブル 約120×195cm LG1201 受注生産品 simmons beautyrest luxe 掛け布団カバー シングル:150×210cm アミ 綿100% 掛布団カバー,羽毛布団【ローズパーク】シングルロング ポーリッシュホワイトグースダウン93% ツインキルト 日本製【送料無料】【日本製】ボヤージュ ベビーふとん8点セット オールシーズン対応【受注発注】 東洋紡 ニットワッフルキルトケット2枚セット 5914 代引不可,ダブル花刺繍入りゴージャス布団カバーサロス・アイボリー ダウン85%使用ふかふか羽毛枕 大サイズ 綿100% 日本製,国内プリント こたつ厚掛敷布団セット 『万葉』 ブラウン 約205×245cm,モリシタ シナモロール ダイカット抱き枕 シナモン BL12 約38×70cm,セレクト羽毛布団プレミアム 中国産ホワイトダック90% 210×230cmクイーンロングロングサイズ 3 カラー診察用半円マクラ(特大) ハンエンマクラ(トクダイ) TB-77C-04 ビニルレザー抹茶(20-3789-00-11)【1個単位】,カラーフェイス用マクラ カラーフェイスヨウマクラ TB-77C-03 ビニルレザーメディブルー(19-4320-00-16)【1個単位】コナンポリエステレ 150cmx50cm 抱き枕 カバーのみ 両面付き イケヒコ・コーポレーション:こたつ布団 洗える 省スペース 撥水 掛け 単品 『ジャーナル省S』 ローズ 約180×220cm(薄掛タイプ) 5881519,掛け布団カバー 掛けカバー ダブル フランスベッド リネンストライプ リバーシブル 麻100% ★ロイヤルレジオン キャメル毛布 KKM-25070★【送料無料】,シャンブレー 洋式ダブル4点セット グリーン 洗えるふとんダクロンアクア(ホロフィル)2枚合わせオールシーズン対応掛け布団ジュニアサイズ:130×180cm,日本製 洗える防ダニ布団 アミュレ 4点セット 洗える掛け布団 洗える敷布団タイプ シングル Little Me Original Swaddle 2-PK, Small,出産内祝い・内祝い・粗品・ご挨拶に東洋紡 コジーハウス カシミヤ混ウール混綿毛布(毛羽部分) 7654 K171-04お返しギフト 香典返し 法事 お供え物 引き出物 クロスロードウール混わた合わせ毛布 L1077556 マイクロファイバー毛布2枚合わせ わた入 セミダブル MMW-SD アイリスオーヤマ […]

The post 家電 こたつ 洗える こたつ布団 長方形 超大判 特大 防ダニ 掛け布団単品 シャンブレー 205×285cm 日本製 帝人 マイティトップII フィルケアー appeared first on (メーカー直送) KK-128 東谷 薄掛けコタツ布団 長方形 ガンクラブチェック こたつ布団.

い草御前座布団・ゴザ 『ガンジー』 20色から選べる!365日気持ちいい!コットンタオルキルトケット&和式用フィットシーツ ー 新生活

羽毛布団セット セミダブル 布団 8点 グースダウン 10cmタイプ 送料無料 ぬくぬく快適 あったか5層構造カラー毛布 単品 〔ダブルサイズ/ディープグリーン〕 衿付き マイクロファイバー使用.上質マイクロファイバー毛布 【Crim】クリム 【毛布(単品)】キング プレーリードッグ 極選魔法の糸×オーガニック プレミアム三重織ガーゼ毛布2P【GMOW-16200】, ダクロン アクア中綿シリーズウォッシャブル布団 Prusis プリュシス7点セット 洗える掛け布団 洗える敷布団タイプ ジュニア 医療脱脂綿を使った寝具 トリプルスカッシュ2 敷きパッド ベージュボーダー ダブル,IKEA/イケア BOLLTISTEL 掛け布団カバー&枕カバー(枕カバー2枚), グレー, イエロー (402.865.38) 掛け布団カバー スーパーLダブル 日本製 高密度カバー ルネ 受注生産品,洗えるコットンタオル生地 コットンタオルの敷パッド ワイドキングボリュームが選べる 円形 掛け・敷きこたつ布団2点セット すっきりタイプ 直径205cm シルバーアッシュ 代引不可 ツインキルト 二層 羽毛布団 シングル 西川 ウクライナ産 シルバーグースダウン93% ダウンパワー400 超長綿100% ロイヤルゴールドラベル ふとん,マイクロファイバー 敷パッド の単品(敷布団用 マットレス用) ワイドキング 色-サニーオレンジ セレクトボックスシーツ(厚み30cm用)(ダブルガーゼ) 幅90〜105×長さ90〜105cm用 (ベッドマットレス用) 【ボックスシーツ・ベッドシーツ・マットレスカバー】,ネックソファ Neck Sofa ブルー 首枕(ネックピロー),羽毛布団 セミダブル 掛け布団 羽毛掛け布団 日本製 純ポーランド産 ホワイトマザーグースダウン98% 1.5kg 440dp以上 綿100% 超長綿 羽毛 10年保証 羽毛ふとん,ホテルスタイル 掛け布団カバー の単品 キング 色-モカブラウン セレクト掛け布団カバー(綿ブロード) 幅70〜95×長さ190〜205cm用 【掛布団カバー・掛けカバー・コンフォーターカバー】,(送料無料 送料込) 東洋紡 ニューマイヤー毛布 8830 ギフト 内祝い お返しフィールエア敷パッド(シングル) 綿麻無地 のれん 001−05 ベージュ 850×1200 2014-11,ナイスデイ mofua ( モフア ) 敷きパッド 吸湿発熱 あったか2枚合わせ [ベージュ][シングル] / 53450105 西川産業 のびのびフィット!wrapボックスシーツ・枕カバー ダブル―クィーン用,ソネット君 携帯受信機 携帯受信機專用小型充電スタンド(2台用) SCH-2 【業務用】【送料別】 トーホー 東洋紡 ニュータイプ羽毛ふとん【5006】,メイド・イン・アース 綿毛布 (ハーフケット/かぜ/茶) オーガニックコットンかわいい電気ひざ掛け毛布 ダニ退治機能/室温センサー付き 洗濯可 日本製 長方形 82cm×140cm グリーン(緑)〔代引不可〕 ファインレボプライムマットレスJM デオドラントタイプ セミダブルロングサイズ ASLEEP アスリープ アイシン精機,いのちの枕(うつぶせ寝専用枕)※キャンセル・同梱・代引き不可【呼吸・圧迫負担軽減】【いびき軽減】 三河木綿 三重ガーゼケット2枚セット M3K2510(6%OFF)(送料無料 沖縄・離島除く)(出産内祝い/お返し/出産/ギフト/引き出物/贈答品) […]

The post アイリスオーヤマ 敷きパッド メッシュ クール CMD-2010 appeared first on e-ふとん屋さん・60サテンストライプ 掛カバー /介護用(140×190).


2017-11-21
0

[ThaoVTP] một số thuật ngữ IT hay dùng (Tiếng Nhật - Anh -Việt)

Sep 21st, 2015 7:43 am
460 0 1
  • Report

い草御前座布団・ゴザ 『ガンジー』 20色から選べる!365日気持ちいい!コットンタオルキルトケット&和式用フィットシーツ ー 新生活絶賛販売中

No.Japanese wordFuriganaEnglish wordVietnamese word
1ウィルス対策ソフトウィルスたいさくソフトAntivirus softwarePhần mềm chống vi-rút
2ウィルス感染のPCウィルスかんせんのPCVirus affected PCMáy tính cá nhân nhiễm vi-rút
3キックオフ会議キックオフかいぎKick off meetingCuộc họp khi bắt đầu một dự án
4会議/打ち合わせかいぎ/うちあわせMeetingHọp
5定例会(議)/週会ていれいかい(ぎ)/しゅうかいWeekly meetingHọp hàng tuần
6日次会議/朝礼ひなみかいぎ/ちょうれいDaily meeting/morning meetingHọp hàng ngày/Họp buổi sáng
7日次報告(日報)にちじほうこく(にっぽう)Daily reportBáo cáo hàng ngày
8週次報告(週報)しゅうつぎほうこく(しゅうほう)Weekly reportBáo cáo hàng tuần
9月例会(議)げつれいかい(ぎ)Monthly meetingHọp hàng tháng
10月次報告(月報)げつじほうこく(げっぽう)Monthly reportBáo cáo hàng tháng
11報告ほうこくReportBáo cáo
12反省会はんせいかいPost mortem meetingHội nghị đánh giá
13反省会報告書はんせいかいほうこくしょPost mortem meeting reportTài liệu báo cáo về hội nghị đánh giá
14共同反省会きょうどうはんせいかいCooperation post mortem meetingHội nghị đánh giá chung
15共通欠陥共有きょうつうけっかんきょうゆうCommon defect sharingChia sẻ các khiếm khuyết thường gặp
16ソースコードソースコードSource codeMã nguồn
17ソフトウェア開発工程ソフトウェアかいはつこうていSoftware development processQuá trình phát triển phần mềm
18開発者/プログラマーかいはつしゃ/プログラマーDeveloper/programmerNgười phát triển/Lập trình viên
19コーディングコーディングCodingLập trình
20コンパイル(翻訳)/インタプリタ(通訳)コンパイル(ほんやく)/インタプリタ(つうやく)Compile/interpreterBiên dịch/Bộ biên dịch
21テストテストTestingKiểm thử
22テスター/試験者テスター/しけんしゃTesterNgười kiểm thử
23テスト報告書テストほうこくしょTest reportBáo cáo kiểm thử
24テスト技法/テスト手法テストぎほう/テストしゅほうTest methodCách thức kiểm thử
25テスト環境テストかんきょうTest environmentMôi trường kiểm thử
26テスト網羅率テストもうらりつTest coverageĐộ bao phủ của kiểm thử
27テスト項目(テストケース、試験項目 、、評価項目)テストこうもく(テストケース、しけんこうもく、、ひょうかこうもく)Test caseTrường hợp kiểm thử
28ブラックボックステストブラックボックステストBlack box testPhương pháp test dựa trên đầu vào và đầu ra của chương trình để test mà không quan tâm tới code bên trong được viết ra sao. Phương pháp này thường dùng để test chức năng của chương trình.
29システムテスト/総合テストシステムテスト/そうごうテストSystem testKiểm tra hệ thống
30システムテスト項目システムテストこうもくSystem test caseTestcase để kiểm tra hệ thống
31ブラックボックステストブラックボックステストBlack box testPhương pháp test dựa trên đầu vào và đầu ra của chương trình để test mà không quan tâm tới code bên trong được viết ra sao. Phương pháp này thường dùng để test chức năng của chương trình.
32ホワイトボックステストホワイトボックステストWhite box testWhite Box Testing là việc test mà thực hiện chạy ứng dụng khi có kiến thức về cách hoạt động bên trong nó dựa vào source code, được sử dụng trong ba trên sáu loại test cơ bản: unit, integration, và regression testing.
33単体テスト(単体試験)たんたいテスト(たんたいしけん)Unit testKiểm thử đơn lẻ (Là kiểu test kiểm tra code xem liệu chức năng nó đang thực hiện có đúng cách hay không theo như yêu cầu)
34単体テスト項目たんたいテストこうもくUnit test caseTest case dùng để kiểm thử đơn lẻ
35受け入れテストうけいれテストAcceptance testTest chấp nhận (Trong kiểu test này, phần mềm sẽ được thực hiện kiểm tra từ người dùng để tìm ra nếu phần mềm phù hợp với sự mong đợi của người dùng và thực hiện đúng như mong đợi. Trong giai đoạn test này, tester có thể cũng thực hiện hoặc khách hàng có các tester của riêng họ để thực hiện).
36結合テストけつごうテストIntegration test/combination testKiểm thử Tích hợp (Là kiểu test kiểm tra liệu tất cả các module được kết hợp hoặc chưa kết hợp lại cùng với nhau thực hiện công việc có đạt được kết quả như tài liệu yêu cầu đã được xác định.
37結合テスト項目けつごうテストこうもくIntegration test caseTest case dùng để kiểm thử tích hợp
38統合開発環境とうごうかいはつかんきょうIntegrated development environment (IDE)Môi trường phát triển tích hợp
39自動化テストじどうかテストAutomation testKiểm thử tự động
40リグレッションテスト/回帰テストリグレッションテスト/かいきテストRegression testTest quy hồi. (Khi một chức năng mới được thêm vào phần mềm, chúng ta cần chắc chắn rằng phần chức năng mới được thêm vào không phá hỏng các phần khác của ứng dụng. Hoặc khi lỗi đã được chỉnh sửa, chúng ta cần chắc chắn rằng lỗi chỉnh sửa không phá hỏng các phần khác trong ứng dụng. Để test điều này chúng ta thực hiện kiểu test lặp đi lặp lại gọi là test hồi quy.)
41変数/関数(メソッド)/定数/引数(パラメータ)へんすう/かんすう(メソッド)/ていすう/ひきすう(パラメータ)Variable/function (method)/constant/argument(parameter)Biến số/Hàm số/ Hằng số/Đối số
42A関数に整数変数を渡すAかんすうにせいすうへんすうをわたすPass an integer variable to A functionTruyền biến số vào hàm số A
43変数に値を代入/付与するへんすうにあたいをだいにゅう/ふよするAssign a value to variableGán giá trị cho biến số
44変数を宣言するへんすうをせんげんするDeclare a variableKhai báo biến số
45関数(メソッド)を呼び出すかんすう(メソッド)をよびだすCall function/methodGọi hàm số
46スケジュール(日程)スケジュール(にってい)ScheduleLịch trình
47リスケ/スケジュール変更リスケ/スケジュールへんこうRe-schedule/change scheduleThay đổi lịch trình
48再計画/計画変更さいけいかく/けいかくへんこうRe-plan/change planThay đổi kế hoạch
49計画けいかくPlanKế hoạch
50計画値/予定値けいかくち/よていちPlanned valueGiá trị dự định
51計画立案/計画を立てるけいかくりつあん/けいかくをたてるMake planLên kế hoạch
52(日程)前倒し/予定より遅れている(にってい)まえだおし/よていよりおくれているAhead of schedule/behind scheduleNhanh hơn/Chậm hơn so với dự định
53見積もりみつもりEstimationƯớc tính
54見積書みつもりしょEstimation documentTài liệu ước tính
55費用ひようCostChi phí
56工数こうすうEffortCông sức
57人月/人日/人時ひとがつ/ひとび/ひとじMan-month/Man-day/Man-hourEffort 1 người làm trong 1 tháng/ Effort 1 người làm trong 1 ngày/ Effort 1 người làm trong 1 giờ
58作業さぎょうWorkingCông việc
59マイルストーンマイルストーンMilestoneMốc tiến độ dự án
60プロセスプロセスProcessQuá trình
61上流工程(前工程)じょうりゅうこうてい(ぜんこうてい)Upstream process/Upper processQuy trình xuôi dòng
62下流工程(後工程)かりゅうこうてい(あとこうてい)Downstream process/lower processQuy trình ngược dòng
63プロセステーラリング/カスタマイズプロセステーラリング/カスタマイズProcess tailoring/customizeTùy chỉnh quy trình
64プログラム設計プログラムせっけいProgram designThiết kế chương trình
65プロジェクト管理プロジェクトかんりProject managementQuản lý dự án
66プログラム言語プログラムげんごProgramining languageNgôn ngữ lập trình
67高水準言語(機械語)こうすいじゅんげんご(きかいご)High-level programming languageNgôn ngữ mức độ cao
68低水準言語(人間の言語に近い言語)ていすいじゅんげんご(にんげんのげんごにちかいげんご)Low-level programming languageNgôn ngữ ở mức độ thấp
69ステップ数ステップすうLine of code, No. of stepsSố bước
70タスク(リソース)割り当てタスク(リソース)わりあてTask assignmentPhân chia công việc
71タスク一覧/作業一覧タスクいちらん/さぎょういちらんTask listDanh sách công việc
72契約書けいやくしょContractBản hợp đồng
73個別契約こべつけいやくIndividual contractHợp đồng cá nhân
74基本契約きほんけいやくBasic contractHợp đồng cơ bản
75機能要求きのうようきゅうFunctional requirementYêu cầu chức năng
76非機能要求ひきのうようきゅうNon-functional requirementYêu cầu phi chức năng
77要求仕様書/要件仕様書ようきゅうしようしょ/ようけんしようしょRequirement specification documentTài liệu mô tả yêu cầu
78要求定義書/要件定義書ようきゅうていぎしょ/ようけんていぎしょRequirement definition documentTài liệu định nghĩa yêu cầu
79要求定義/要件定義ようきゅうていぎ/ようけんていぎRequirement definitionĐịnh nghĩa yêu cầu
80要求検討/要求理解ようきゅうけんとう/ようきゅうりかいStudy requirementTìm hiểu yêu cầu
81設計せっけいDesignThiết kế
82基本設計(書)/アーキテクチャ設計 きほんせっけい(しょ)/アーキテクチャせっけいBasic design/Architecture design(Tài liệu) Thiết kế cơ bản
83内部設計ないぶせっけいInternal designThiết kế nội bộ
84外部設計がいぶせっけいExternal designThiết kế bề ngoài
85機能設計きのうせっけいFunctional designThiết kế chức năng
86物理設計ぶつりせっけいPhysical designThiết kế vật lý
87論理設計ろんりせっけいLogical designThiết kế logic
88詳細設計(書)しょうさいせっけい(しょ)Detail design (document)Thiết kế chi tiết
89設計者せっけいしゃDesignerNgười thiết kế
90全角文字(2バイト文字)ぜんかくもじ(2バイトもじ)Full-size characterKý tự full-size (Ký tự 2 byte)
91半角文字(1バイト文字)はんかくもじ(1バイトもじ)Half-size characterKý tự half-size (Ký tự 1 byte)
92実績値じっせきちActual valueGiá trị thật
93データ収集/集約データしゅうしゅう/しゅうやくCollect dataThu thập dữ liệu
94デグレデグレDegradeSuy biến- Do sửa 1 chỗ trong chương trình nên gây nên lỗi cho chức năng khác
95デバッグデバッグDebugGỡ lỗi
96バイナリファイルバイナリファイルBinary fileTập tin nhị phân
97リスク回避リスクかいひRisk contingencyTránh nguy cơ, rủi ro
98リスク管理リスクかんりRisk managementQuản lý rủi ro
99リスク緩和/軽減リスクかんわ/けいげんRisk mitigationGiảm thiểu rủi ro
100予実乖離/差分よじつかいり/さぶんDeviationĐộ lệch giữa dự đoán và thực tế
101実装じっそうImplementationThực hiện
102審査しんさAuditKiểm tra, thanh tra
103再構築さいこうちくReconstructionTái cấu trúc
104差し戻しさしもどしRejectTháo ra
105手戻りてもどりReworkLàm lại, gia công lại
106改造かいぞうUpgradeNâng cấp, cải tiến
107移植いしょくPortingCấy ghép - chuyển một phần mềm từ hệ điều hành này sang hệ điều hành khác
108移行いこうMigrateDi chú - Là quá trình làm cho các ứng dụng hiện có có thể chạy trên các máy khác nhau hay các hệ điều hành khác nhau
109保守ほしゅMaintenanceBảo trì
110承認しょうにんApproveThừa nhận, đồng ý
111情報セキュリティじょうほうセキュリティInformation SecurityBảo mật thông tin
112情報セキュリティ事故じょうほうセキュリティじこInformation Security AccidentSự cố bảo mật thông tin
113秘密保持契約書ひみつほじけいやくしょNon-disclosure Agreement (NDA)Thỏa thuận bảo mật thông tin
114構成管理こうせいかんりConfiguration managementQuản lý cấu trúc
115無限ループむげんループInfinitive loopVòng lặp vô hạn
116ループ/繰り返しループ/くりかえしLoopVòng lặp
117ループから抜け出すループからぬけだすBreak away from the loopRa khỏi vòng lặp
118目標達成もくひょうたっせいReaching/achieving targetĐạt được mục tiêu
119納入のうにゅうDeliver/ReleaseGiao sản phẩm
120納品書のうひんしょInvoice (delivery list)Tài liệu bàn giao sản phẩm
121成果物/納入物/リリース物せいかぶつ/のうにゅうぶつ/リリースものDeliverablesChuyển giao sản phẩm
122納期のうきDeliveryThời hạn giao sản phẩm
123納期遵守率のうきじゅんしゅりつTimelinessTỷ lệ tuân thủ thời hạn giao hàng
124品質ひんしつQualityChất lượng
125品質ゲートひんしつゲートQuality gateCổng chất lượng
126品質保証ひんしつほしょうQuality assuranceĐảm bảo chất lượng
127品質目標ひんしつもくひょうQuality targetMục tiêu chất lượng
128品質管理ひんしつかんりQuality management/controlQuản lý chất lượng
129なぜなぜ5回分析(http://www.geocities.jp/takaro_u/nazenaze.html)なぜなぜ5かいぶんせき(http://www.geocities.jp/takaro_u/nazenaze.html5 why5 tại sao
130バグ/不具合バグ/ふぐあいBugLỗi
131バグ修正バグしゅうせいFixing bugSửa lỗi
132不具合収束度ふぐあいしゅうそくどBug convergenceĐộ hội tụ bug
133不具合検出率/不具合指摘率ふぐあいけんしゅつりつ/ふぐあいしてきりつDefect rateTỷ lệ sai sót
134上流/下流欠陥検出率じょうりゅう/かりゅうけっかんけんしゅつりつUpstream/downstream defect rateTỷ lệ sai sót xuôi dòng/ngược dòng
135欠陥の重み(付け)けっかんのおもみ(つけ)Weighted defectĐộ nặng của khiếm khuyết, khiếm khuyết lớn
136欠陥密度けっかんみつどDefect densityMật độ khiếm khuyết
137根本原因の深堀こんぽんげんいんのふかほりDeep investigation to find the root causeTìm nguyên nhân cốt lõi
138検収課題件数けんしゅうかだいけんすうNo. of leakageSố lượng vấn đề để lọt
139課題分析かだいぶんせきAnalyze issuesPhân tích vấn đề
140課題特定かだいとくていSpecify issuesXác định vấn đề
141課題への対策かだいへのたいさくSolutions for the issuesĐối sách cho một vấn đề
142再発防止さいはつぼうしRecurrence preventionNgăn ngừa phát sinh lại
143提案書ていあんしょProposalBản đề án
144請求書せいきゅうしょInvoiceHóa đơn
145進捗把握しんちょくはあくProgress controlNắm được tiến độ
146開発生産性かいはつせいさんせいDevelopment efficiencyNăng suất phát triển
147その他そのたOthersKhác
Vu Thi Phuong Thao
@VuThiPhuongThao
214 12 26
0

SALE価格で大放出い草御前座布団・ゴザ 『ガンジー』 20色から選べる!365日気持ちいい!コットンタオルキルトケット&和式用フィットシーツ ー 新生活

Loading comments...
{yahoojp}xt01-yp01-gui-zd-3423